năm ba

Học thuật
Thân thiện
năm ba

Một vài năm ba người bạn đang ngồi trò chuyện trong công viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một số lượng nhỏ, không nhiều, vài ba: Dùng để chỉ một số lượng ít, không xác định chính xác nhưng thường nhỏ, vào khoảng vài ba đơn vị.
    • Lộn xộn, hỗn tạp, không trật tự: Dùng để chỉ sự vật, sự việc bị trộn lẫn một cách lộn xộn, không phân loại rõ ràng, thường trong cụm "năm cha ba mẹ".
dụ sử dụng
  • Chỉ số lượng nhỏ:

    • Trong túi tôi chỉ còn năm ba nghìn đồng. (Số tiền còn lại rất ít.)
    • Chỉ còn năm ba người ở lại đến cuối buổi họp. (Số người ở lại rất ít.)
  • Chỉ sự lộn xộn (thường dùng "năm cha ba mẹ"):

    • Đống đồ chơi năm cha ba mẹ này thật khó dọn dẹp. (Đống đồ chơi bị trộn lẫn lộn xộn.)
    • Tài liệu để năm cha ba mẹ trên bàn, chẳng biết đâu tìm. (Tài liệu để lộn xộn, không trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "năm cha ba mẹ": Một thành ngữ cố định, nhấn mạnh sự hỗn độn, lộn xộn, không phân loại.
    • Các ý kiến năm cha ba mẹ khiến cuộc thảo luận không đi đến đâu. (Các ý kiến lộn xộn, không tập trung.)
  • Dùng "năm ba" một mình thường mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, ít dùng trong văn bản trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Vài ba (tính từ): Cùng nghĩa chỉ số lượng nhỏ, không xác định. Có thể thay thế cho "năm ba" trong ngữ cảnh chỉ số lượng.
    • Còn vài ba quyển sách trên kệ.
  • Linh tinh (tính từ): Chỉ những thứ nhỏ nhặt, lặt vặt, thường đi kèm với sự lộn xộn. Gần nghĩa với "năm cha ba mẹ".
    • Đồ đạc linh tinh chất đầy góc phòng.
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ số lượng nhỏ: Vài, dăm ba, một ít, một vài.
  • Chỉ sự lộn xộn: Hỗn tạp, lộn xộn, tạp nham, lăng nhăng.
Từ trái nghĩa
  • Chỉ số lượng nhỏ: Nhiều, vô số, hàng loạt.
  • Chỉ sự lộn xộn: Ngăn nắp, trật tự, tổ chức, phân loại rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • Năm cha ba mẹ: Như đã giải thích, thành ngữ chính chứa từ "năm ba", dùng để miêu tả tình trạng hỗn độn, đủ thứ lẫn lộn.
    • Căn phòng trọ của anh ấy toàn đồ năm cha ba mẹ.
năm ba

Một vài năm ba người bạn đang ngồi trò chuyện trong công viên.

  1. Vài ba, một số lượng nhỏ: Năm ba đồng. Năm cha ba mẹ. Lăng nhăng, táp nham.