năm ba

  1. Vài ba, một số lượng nhỏ: Năm ba đồng. Năm cha ba mẹ. Lăng nhăng, táp nham.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "năm ba"

năm ba
Một vài năm ba người bạn đang ngồi trò chuyện trong công viên.